第五课发音作业 bài tập phát âm bài 5
1: am – làm 做 9: êp – nhà bếp 厨房 17: ăng – trắng 白色
2: ăm – năm 五、年 10: ip – kịp 来得及 18: ac – nhạc 音乐
3: em – xem 看 11: an – bạn 你 19: ăc – mặc 穿
4: êm – đêm 夜 12: ăn – ăn 吃 20: anh – nhanh 快
5: im – tìm 找 13: en – đen 黑 21: inh – xinh 漂亮
6: ap – đáp án 答案 14: ên – tên 名字 22: ach – sách 书
7: ăp – gặp 见 15: in – nhìn 看 23: ich – thích 喜欢
8: ep – đẹp 美 16: ang – sáng 亮
句子1:Bố bạn làm nghề gì? 你爸爸做什么工作? Bố tôi làm bác sĩ. 我爸爸是医生。
句子2:Anh tên là gì? 你叫什么名字?Anh tên là Nam. 我叫阿南。
句子3:Anh thích ăn gì? 你喜欢吃什么?Anh thích ăn phở bò. 我喜欢吃牛肉河粉。
句子4:Tôi đang đến. 我正在过来。