第八课发音作业 bài tập phát âm bài 8
1: Chào các bạn! 大家好!
2: Rất vui được gặp em. 很高兴认识您.
3: Đây là cái gì? 这个是什么?
4: Đây là cái bút bi. 这个是圆珠笔。
5: Đây là con(只->量词) gì? 这是什么动物?
6: Đây là con hổ. 这是老虎。
7: Đây là ai? 这是谁?
8: Đây là em gái của tôi. 这是我的妹妹。
9: Con(孩子->名词) bạn năm nay mấy tuổi rồi? 你孩子今年几岁了?
10: Cháu năm nay được ba tuổi rồi. 她今年三岁了。
11: Anh đi mấy người? 你们去了几个人?
12: Bạn mua mấy cái bút bi? 你要买几个圆珠笔?
13: Tôi mua năm cái bút bi. 我要买5个圆珠笔。
14: Đây là cái gì? 这个是什么?Đây là cái ghế gỗ. 这个是木椅子。
15: Kia là cái gì? 那个是什么?Kia là ghế nhựa. 那是塑料椅子。
16: Đó là ai? 那是谁? Đó là Sếp của tôi. 那是我的主管/老板。
17: Cái ghế này là của ai? 这把/个椅子是谁的?Cái ghế này là của tôi. 这个是我的椅子。
18: Anh ấy tên là gì? 他叫什么名字? Anh ấy tên là Kiên. 他叫阿坚。